Chữ

旺

wàng HSK 7
旺 wàng HSK 7
  • 1. hưng thịnh; phồn thịnh; (lửa) cháy mạnh
  • 2. (phương ngữ) nhiều; dồi dào
  • 3. họ
Từ dùng 旺 như wàng (3)
Cấu trúc & nét viết
旺 wàng — hưng thịnh; phồn thịnh; (lửa) cháy mạnh

旺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét