Từ

原来 (yuán lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

原来 (yuán lái) là một từ tiếng Trung: hóa ra; ban đầu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 原来

副 fù phó từ

hóa ra; ban đầu

原来你是老师。

yuán lái nǐ shì lǎo shī

Hóa ra bạn là giáo viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

原 yuán — nguyên, ban đầu

来 lái — chỉ trạng thái từ quá khứ

Cấu trúc & nét viết
1 原 yuán — ban đầu; nguyên thủy
原 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.2 泉 quán — nước suối
泉 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét