Chữ

简

jiǎn HSK 3
简 jiǎn HSK 3
  • 1. đơn giản, giản lược (trái nghĩa với 繁)
  • 2. đơn giản hóa, giản lược
  • 3. họ
  • 4. thẻ tre hoặc gỗ dùng để viết thời cổ đại
  • 5. thư, thư từ
  • 6. (văn viết) tuyển chọn, lựa chọn (nhân tài)
Từ dùng 简 như jiǎn (14)
Cấu trúc & nét viết
简 jiǎn — đơn giản, giản lược (trái nghĩa với 繁)

简 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)
2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét