Chữ

晨

chén HSK 4
晨 chén HSK 4
  • 1. buổi sáng sớm; bình minh; đôi khi chỉ khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa
  • 2. họ
Từ dùng 晨 như chén (3)
Cấu trúc & nét viết
晨 chén — buổi sáng sớm; bình minh; đôi khi chỉ khoảng thời gian từ nửa đêm đến trưa

晨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 辰 chén — chi thứ năm trong mười hai địa chi; hệ thống sáu mươi chu kỳ kết hợp mười thiên can và mười hai địa chi để ghi năm, tháng, ngày
辰 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét