Chữ

贸

mào HSK 6
贸 mào HSK 6
  • 1. trao đổi hàng hóa; mua bán
  • 2. liều lĩnh; hấp tấp (dùng láy)
  • 3. họ
Từ dùng 贸 như mào (3)
Cấu trúc & nét viết
贸 mào — trao đổi hàng hóa; mua bán

贸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét