Chữ

暑

shǔ HSK 4
暑 shǔ HSK 4
  • 1. nóng bức, oi bức (trái với 寒)
  • 2. giữa mùa hè
  • 3. tiết khí mùa hè
  • 4. thử (nhiệt) là yếu tố gây bệnh trong y học cổ truyền Trung Quốc
Từ dùng 暑 như shǔ (3)
Cấu trúc & nét viết
暑 shǔ — nóng bức, oi bức (trái với 寒)

暑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét