Từ

到来 (dào lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

到来 (dào lái) là một từ tiếng Trung: đến, tới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 到来

动 dòng động từ

đến, tới

春天到来了。

chūn tiān dào lái le

Mùa xuân đã đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

到 dào — đến, đạt tới

来 lái — đến (bổ ngữ chỉ hướng)

Cấu trúc & nét viết
1 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét