Từ
到来 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
到来 (dào lái) là một từ tiếng Trung: đến, tới. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 到来
动 động từ
đến, tới
春天到来了。
Mùa xuân đã đến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
到 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
未 là bộ thủ trong 6 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét