Từ
易拉罐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
易拉罐 (yì lā guàn) là một từ tiếng Trung: lon nhôm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 易拉罐
名 danh từ
lon nhôm
请把易拉罐扔进回收箱。
Vui lòng vứt lon nhôm vào thùng tái chế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Thứ tự nét
罐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
雚 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét