Từ

由来 (yóu lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

由来 (yóu lái) là một từ tiếng Trung: nguồn gốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 由来

名 míng danh từ

nguồn gốc

这个节日的由来很有趣。

zhè ge jié rì de yóu lái hěn yǒu qù

Nguồn gốc của lễ hội này rất thú vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

由 yóu — từ, chỉ nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu

来 lái — đến, chỉ sự xuất hiện hoặc sự đến

Cấu trúc & nét viết
1 由 yóu — nguyên do; lý do
由 là bộ thủ trong 12 chữ

由 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét