Chữ

井

jǐng HSK 7
井 jǐng HSK 7
  • 1. giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
  • 2. vật có hình dạng như giếng
  • 3. quê hương, làng xóm (xưa tám nhà gọi là một 井, sau dùng để chỉ quê hương bản quán)
  • 4. Tỉnh (một trong 28 tú)
  • 5. họ
  • 6. ngăn nắp; trật tự
Từ dùng 井 như jǐng (1)
Cấu trúc & nét viết
井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

井 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét