Chữ
井
- 1. giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
- 2. vật có hình dạng như giếng
- 3. quê hương, làng xóm (xưa tám nhà gọi là một 井, sau dùng để chỉ quê hương bản quán)
- 4. Tỉnh (một trong 28 tú)
- 5. họ
- 6. ngăn nắp; trật tự
Từ dùng 井 như jǐng (1)
Cấu trúc & nét viết
井
— giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ
井 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét