Từ

近来 (jìn lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

近来 (jìn lái) là một từ tiếng Trung: gần đây, dạo gần đây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 近来

副 fù phó từ

gần đây, dạo gần đây

他近来工作很忙。

tā jìn lái gōng zuò hěn máng

Gần đây anh ấy rất bận rộn với công việc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

近 jìn — gần, gần đây (về thời gian)

来 lái — đến; cho đến bây giờ, dẫn đến hiện tại

Cấu trúc & nét viết
1 近 jìn — gần (về không gian hoặc thời gian; trái nghĩa với 远)

近 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét