Chữ
临
- 1. gần; đối mặt với
- 2. đến; tới
- 3. ngay trước khi; sắp (xảy ra một hành động)
- 4. luyện chép (thư pháp hoặc tranh) theo mẫu
- 5. họ
- 6. nhìn xuống từ trên cao
Từ dùng 临 như lín (10)
-
Ví dụ
这是临时决定的。
zhè shì lín shí jué dìng de
Đây là quyết định đột xuất.
-
Ví dụ
欢迎您光临我们的店。
huān yíng nín guāng lín wǒ men de diàn
Chào mừng quý khách đến cửa hàng của chúng tôi.
-
Ví dụ
我们面临着巨大的挑战。
wǒ men miàn lín zhe jù dà de tiǎo zhàn
Chúng tôi đối mặt với những thách thức lớn.
-
Ví dụ
冬天来临,天气变冷了。
dōng tiān lái lín tiān qì biàn lěng le
Mùa đông đã đến, và thời tiết trở nên lạnh.
-
Ví dụ
他有丰富的临床经验。
tā yǒu fēng fù de lín chuáng jīng yàn
Anh ấy có kinh nghiệm lâm sàng phong phú.
Xem thêm (+5)
-
Ví dụ
临街的商铺租金比较贵。
lín jiē de shāng pù zū jīn bǐ jiào guì
Các cửa hàng mặt đường có tiền thuê tương đối cao.
-
Ví dụ
春节临近,大家都很兴奋。
chūn jié lín jìn dà jiā dōu hěn xīng fèn
Tết Nguyên Đán đang đến gần, và mọi người đều rất phấn khích.
-
Ví dụ
这种动物濒临灭绝。
zhè zhǒng dòng wù bīn lín miè jué
Loài động vật này đang trên bờ vực tuyệt chủng.
-
Ví dụ
我们荣幸地邀请您莅临我们的年会。
wǒ men róng xìng de yāo qǐng nín lì lín wǒ men de nián huì
Chúng tôi rất vinh dự được mời quý vị giáng lâm buổi họp hàng năm của chúng tôi.
-
Ví dụ
夜幕降临,街灯亮起。
yè mù jiàng lín jiē dēng liàng qǐ
Màn đêm buông xuống, đèn đường bật sáng.
Cấu trúc & nét viết
临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét