Chữ

临

lín HSK 5
临 lín HSK 5
  • 1. gần; đối mặt với
  • 2. đến; tới
  • 3. ngay trước khi; sắp (xảy ra một hành động)
  • 4. luyện chép (thư pháp hoặc tranh) theo mẫu
  • 5. họ
  • 6. nhìn xuống từ trên cao
Từ dùng 临 như lín (10)
Cấu trúc & nét viết
临 lín — gần; đối mặt với

临 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

临 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét