Từ

敬而远之 (jìng ér yuǎn zhī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

敬而远之 (jìng ér yuǎn zhī) là một từ tiếng Trung: kính trọng nhưng giữ khoảng cách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 敬而远之

成语 chéng yǔ thành ngữ

kính trọng nhưng giữ khoảng cách

他对那些复杂的人际关系总是敬而远之。

tā duì nà xiē fù zá de rén jì guān xi zǒng shì jìng ér yuǎn zhī

Anh ấy luôn giữ khoảng cách kính trọng với những mối quan hệ xã giao phức tạp đó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

敬 jìng — kính trọng, tôn kỉnh

而 ér — nhưng, mà (liên từ nối kính trọng và khoảng cách)

远 yuǎn — xa, giữ xa (giữ khoảng cách)

之 zhī — nó, chúng (đại từ cổ điển chỉ đối tượng được giữ khoảng cách)

Cấu trúc & nét viết
1 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 苟 gǒu — tạm thời; tạm thời mà thôi
苟 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ

而 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 远 yuǎn — xa; cách xa (về không gian hoặc thời gian, trái với 近)

远 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

4 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét