Từ

来得及 (lái de jí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

来得及 (lái de jí) là một từ tiếng Trung: kịp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 来得及

动 dòng động từ

kịp

现在出发还来得及。

xiàn zài chū fā hái lái de jí

Nếu bây giờ khởi hành thì vẫn kịp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

来 lái — đến/tiến lại (chỉ sự đạt được về mặt thời gian)

得 de — trợ từ cấu trúc (liên kết động từ với bổ ngữ kết quả)

及 jí — đạt/kịp (chỉ việc đạt được kịp thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 得 de — trợ từ sau động từ hoặc tính từ, nối bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

3 及 jí — đạt đến; tới
及 là bộ thủ trong 5 chữ

及 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét