Từ
向来 (xiàng lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
向来 (xiàng lái) là một từ tiếng Trung: vốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 向来
副 fù phó từ
vốn
他向来不喜欢说话。
tā xiàng lái bù xǐ huan shuō huà
Anh ấy vốn không thích nói chuyện.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
向 xiàng — hướng về (chỉ hướng từ quá khứ)
Từ có ký tự này (24)
-
Ví dụ
他朝着相反的方向走去。
tā cháo zhe xiāng fǎn de fāng xiàng zǒu qù
Anh ấy đi theo hướng ngược lại.
-
Ví dụ
箭头向上指。
jiàn tóu xiàng shàng zhǐ
Mũi tên chỉ hướng lên.
-
Ví dụ
这个项目面向全球市场。
zhè ge xiàng mù miàn xiàng quán qiú shì chǎng
Dự án này hướng đến thị trường toàn cầu.
-
Ví dụ
他一向很守时。
tā yí xiàng hěn shǒu shí
Anh ấy luôn luôn đúng giờ.
-
Ví dụ
年轻人倾向于接受新事物。
nián qīng rén qīng xiàng yú jiē shòu xīn shì wù
Người trẻ có xu hướng chấp nhận những điều mới mẻ.
Xem thêm (+19)
-
Ví dụ
我向往自由的生活。
wǒ xiàng wǎng zì yóu de shēng huó
Tôi khao khát cuộc sống tự do.
-
Ví dụ
他在讨论中表现出明显的偏向。
tā zài tǎo lùn zhōng biǎo xiàn chū míng xiǎn de piān xiàng
Anh ấy thể hiện sự thiên vị rõ ràng trong cuộc thảo luận.
-
Ví dụ
我的弟弟比较内向,但很善良。
wǒ de dì di bǐ jiào nèi xiàng dàn hěn shàn liáng
Em trai tôi khá hướng nội, nhưng rất tốt bụng.
-
Ví dụ
我们要密切关注市场动向。
wǒ men yào mì qiè guān zhù shì chǎng dòng xiàng
Chúng ta phải theo dõi sát xu hướng thị trường.
-
Ví dụ
他离开后,没人知道他的去向。
tā lí kāi hòu méi rén zhī dào tā de qù xiàng
Sau khi anh ấy rời đi, không ai biết tung tích của anh ấy.
-
Ví dụ
这条街是双向通行的。
zhè tiáo jiē shì shuāng xiàng tōng xíng de
Con phố này cho phép giao thông hai chiều.
-
Ví dụ
向导带领游客参观了古城。
xiàng dǎo dài lǐng yóu kè cān guān le gǔ chéng
Hướng dẫn viên dẫn khách du lịch tham quan thành phố cổ.
-
Ví dụ
她性格很外向,喜欢交朋友。
tā xìng gé hěn wài xiàng xǐ huan jiāo péng you
Cô ấy có tính cách hướng ngoại và thích kết bạn.
-
Ví dụ
这是一次定向招聘活动。
zhè shì yī cì dìng xiàng zhāo pìn huó dòng
Đây là một hoạt động tuyển dụng có định hướng.
-
Ví dụ
政府的政策导向市场发展。
zhèng fǔ de zhèng cè dǎo xiàng shì chǎng fā zhǎn
Chính sách của chính phủ định hướng sự phát triển thị trường.
-
Ví dụ
他从小就有远大的志向。
tā cóng xiǎo jiù yǒu yuǎn dà de zhì xiàng
Anh ấy đã có chí hướng lớn lao từ nhỏ.
-
Ví dụ
他有购买这套房子的意向。
tā yǒu gòu mǎi zhè tào fáng zi de yì xiàng
Anh ấy có ý định mua ngôi nhà này.
-
Ví dụ
箭头指向出口。
jiàn tóu zhǐ xiàng chū kǒu
Mũi tên chỉ về lối ra.
-
Ví dụ
他紧紧握住方向盘。
tā jǐn jǐn wò zhù fāng xiàng pán
Anh ấy nắm chặt vô lăng.
-
Ví dụ
他第一次来到大城市,被繁华的街道弄得晕头转向。
tā dì yī cì lái dào dà chéng shì bèi fán huá de jiē dào nòng de yūn tóu zhuàn xiàng
Lần đầu tiên anh ấy đến thành phố lớn và bị các con đường nhộn nhịp làm cho chóng mặt và mất phương hướng.
-
Ví dụ
这个表格需要横向打印。
zhè ge biǎo gé xū yào héng xiàng dǎ yìn
Bảng này cần được in theo chiều ngang.
-
- 欣 vui mừng, hân hoan - truyền đạt sức sống
- 欣 lặp lại để nhấn mạnh - thể hiện sự phong phú và tăng trưởng liên tục
- 向 hướng tới - chỉ hướng đi đến sự thịnh vượng
- 荣 vinh quang, thịnh vượng - đại diện cho sự phát triển và thành công
Ví dụ
春天来了,花园里的植物欣欣向荣。
chūn tiān lái le huā yuán lǐ de zhí wù xīn xīn xiàng róng
Mùa xuân đã đến, và cây cối trong vườn đang hưng thịnh và thịnh vượng.
-
Ví dụ
这条河流的流向是从北向南。
zhè tiáo hé liú de liú xiàng shì cóng běi xiàng nán
Hướng dòng chảy của con sông này là từ bắc sang nam.
-
Ví dụ
经济的走向影响着每个人的生活。
jīng jì de zǒu xiàng yǐng xiǎng zhe měi gè rén de shēng huó
Xu hướng của nền kinh tế ảnh hưởng đến cuộc sống của mọi người.
来 lái — đến (chỉ sự chuyển từ quá khứ đến hiện tại)
Từ có ký tự này (50)
-
Ví dụ
他从楼下上来了。
tā cóng lóu xià shàng lái le
Anh ấy đã lên từ tầng dưới.
-
Ví dụ
他从楼上下来了。
tā cóng lóu shàng xià lái le
Anh ấy đã xuống từ tầng trên.
-
Ví dụ
他从房间里出来了。
tā cóng fáng jiān lǐ chū lái le
Anh ấy ra khỏi phòng.
-
Ví dụ
我妈妈刚回来。
wǒ mā ma gāng huí lái
Mẹ tôi vừa mới về.
-
Ví dụ
早上我七点起来。
zǎo shang wǒ qī diǎn qǐ lái
Buổi sáng tôi dậy lúc bảy giờ.
Xem thêm (+45)
-
- 过 qua, băng qua (chỉ sự di chuyển qua một khoảng cách)
- 来 đến (chỉ sự di chuyển có hướng về phía người nói)
Ví dụ
你过来一下。
nǐ guò lái yī xià
Lại đây một chút.
-
Ví dụ
请进来坐。
qǐng jìn lái zuò
Mời vào ngồi.
-
Ví dụ
他当时不明白,后来才懂了。
tā dāng shí bù míng bai hòu lái cái dǒng le
Lúc đó anh ấy không hiểu, nhưng sau đó mới hiểu.
-
Ví dụ
她来自北京。
tā lái zì Běi jīng
Cô ấy đến từ Bắc Kinh.
-
- 看 nhìn, xem; đóng góp ý nghĩa quan sát hoặc nhận thức
- 来 đến; hoạt động như một bổ ngữ chỉ hướng tạo thành cách diễn đạt suy luận
Ví dụ
看来明天会下雨。
kàn lái míng tiān huì xià yǔ
Có vẻ ngày mai sẽ mưa.
-
Ví dụ
他从来不迟到。
tā cóng lái bù chí dào
Anh ấy không bao giờ đến muộn.
-
Ví dụ
春天到来了。
chūn tiān dào lái le
Mùa xuân đã đến.
-
Ví dụ
原来你是老师。
yuán lái nǐ shì lǎo shī
Hóa ra bạn là giáo viên.
-
Ví dụ
我将来想当医生。
wǒ jiāng lái xiǎng dāng yī shēng
Tôi muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.
-
Ví dụ
我本来想去,但是太忙了。
wǒ běn lái xiǎng qù dàn shì tài máng le
Ban đầu tôi muốn đi, nhưng quá bận.
-
Ví dụ
我来不及吃早饭就走了。
wǒ lái bù jí chī zǎo fàn jiù zǒu le
Tôi không kịp ăn sáng và đã đi rồi.
-
- 来 đến/tiến lại (chỉ sự đạt được về mặt thời gian)
- 得 trợ từ cấu trúc (liên kết động từ với bổ ngữ kết quả)
- 及 đạt/kịp (chỉ việc đạt được kịp thời gian)
Ví dụ
现在出发还来得及。
xiàn zài chū fā hái lái de jí
Nếu bây giờ khởi hành thì vẫn kịp.
-
Ví dụ
这个工具用来切水果。
zhè ge gōng jù yòng lái qiē shuǐ guǒ
Công cụ này dùng để cắt trái cây.
-
Ví dụ
改革开放以来,中国发生了巨大的变化。
gǎi gé kāi fàng yǐ lái zhōng guó fā shēng le jù dà de biàn huà
Từ khi cải cách và mở cửa, Trung Quốc đã trải qua những thay đổi to lớn.
-
Ví dụ
欢迎大家前来参加我们的活动。
huān yíng dà jiā qián lái cān jiā wǒ men de huó dòng
Chào mừng mọi người đến tham gia sự kiện của chúng tôi.
-
Ví dụ
未来科技会改变我们的生活。
wèi lái kē jì huì gǎi biàn wǒ men de shēng huó
Công nghệ tương lai sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
-
Ví dụ
这些数据的来源很可靠。
zhè xiē shù jù de lái yuán hěn kě kào
Nguồn gốc của những dữ liệu này rất đáng tin cậy.
-
- 近 gần, gần đây (chỉ sự gần gũi về thời gian)
- 年 năm (đơn vị thời gian được nhắc đến)
- 来 đến, kể từ (chỉ khoảng thời gian kéo dài đến nay)
Ví dụ
近年来,环境保护越来越受到重视。
jìn nián lái huán jìng bǎo hù yuè lái yuè shòu dào zhòng shì
Những năm gần đây, bảo vệ môi trường ngày càng được chú ý hơn.
-
Ví dụ
这是一种外来物种。
zhè shì yī zhǒng wài lái wù zhǒng
Đây là một loài ngoại lai.
-
Ví dụ
我们两家人常常往来。
wǒ men liǎng jiā rén cháng cháng wǎng lái
Hai gia đình chúng tôi thường qua lại với nhau.
-
Ví dụ
冬天来临,天气变冷了。
dōng tiān lái lín tiān qì biàn lěng le
Mùa đông đã đến, và thời tiết trở nên lạnh.
-
Ví dụ
我们两家经常来往。
wǒ men liǎng jiā jīng cháng lái wǎng
Hai gia đình chúng tôi thường xuyên giao thiệp.
-
Ví dụ
这个节日的由来很有趣。
zhè ge jié rì de yóu lái hěn yǒu qù
Nguồn gốc của lễ hội này rất thú vị.
-
Ví dụ
这里的自来水很干净。
zhè lǐ de zì lái shuǐ hěn gān jìng
Nước máy ở đây rất sạch.
-
Ví dụ
他近来工作很忙。
tā jìn lái gōng zuò hěn máng
Gần đây anh ấy rất bận rộn với công việc.
-
Ví dụ
坐出租车去太划不来了,我们坐地铁吧。
zuò chū zū chē qù tài huá bù lái le wǒ men zuò dì tiě ba
Đi taxi không đáng, chúng ta đi tàu điện ngầm đi.
-
- 划 tính toán, tính
- 得 trợ từ chỉ kết quả, khả năng hoặc đạt được
- 来 bổ ngữ chỉ phương hướng hoàn thành cụm kết quả
Ví dụ
这个价格很划得来。
zhè ge jià gé hěn huá de lái
Giá này rất đáng giá.
-
Ví dụ
到头来,他还是选择了回家。
dào tóu lái tā hái shì xuǎn zé le huí jiā
Cuối cùng, anh ấy vẫn chọn về nhà.
-
Ví dụ
我们公司历来重视产品质量。
wǒ men gōng sī lì lái zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng
Công ty chúng tôi luôn luôn coi trọng chất lượng sản phẩm.
-
Ví dụ
多年来,这个城市发生了很大的变化。
duō nián lái zhè ge chéng shì fā shēng le hěn dà de biàn huà
Trong nhiều năm qua, thành phố này đã trải qua những thay đổi lớn.
-
Ví dụ
他从国外归来。
tā cóng guó wài guī lái
Anh ấy trở về từ nước ngoài.
-
Ví dụ
打开门,海风扑面而来。
dǎ kāi mén hǎi fēng pū miàn ér lái
Mở cửa ra, gió biển ùa vào mặt.
-
- 来 đến; đại diện cho sự đạt được hoặc có được
- 之 trợ từ sở hữu cổ điển; kết nối các thành phần
- 不 không; phủ định ký tự tiếp theo
- 易 dễ; chỉ sự dễ dàng hoặc đơn giản
Ví dụ
这个机会来之不易,你一定要把握住。
zhè ge jī huì lái zhī bù yì nǐ yí dìng yào bǎ wò zhù
Cơ hội này khó có được, bạn phải nắm bắt lấy.
-
Ví dụ
这幅画的来历不明。
zhè fú huà de lái lì bù míng
Lai lịch của bức tranh này không rõ.
-
Ví dụ
从北京到上海的来回票多少钱?
cóng Běi jīng dào Shàng hǎi de lái huí piào duō shao qián
Vé khứ hồi từ Bắc Kinh đến Thượng Hải giá bao nhiêu?
-
Ví dụ
欢迎各位来宾参加我们的活动。
huān yíng gè wèi lái bīn cān jiā wǒ men de huó dòng
Chào mừng tất cả khách mời đến sự kiện của chúng tôi.
-
Ví dụ
我们来年再见吧。
wǒ men lái nián zài jiàn ba
Chúng ta gặp lại vào năm tới nhé.
-
Ví dụ
我刚才收到一个来电。
wǒ gāng cái shōu dào yí gè lái diàn
Tôi vừa nhận được một cuộc gọi đến.
-
Ví dụ
明天会有重要客人来访。
míng tiān huì yǒu zhòng yào kè rén lái fǎng
Ngày mai sẽ có khách quan trọng đến thăm.
-
Ví dụ
他详细地解释了事情的来龙去脉。
tā xiáng xì de jiě shì le shì qing de lái lóng qù mài
Anh ấy giải thích chi tiết đầu đuôi sự việc.
-
- 礼 Lễ phép, phép tắc, quà
- 尚 Tôn trọng, coi trọng, đề cao
- 往 Đi, 往来 có nghĩa là đi và đến (trao đổi qua lại)
- 来 Đến, 往来 có nghĩa là đi và đến (trao đổi qua lại)
Ví dụ
在中国文化中,礼尚往来是一种重要的社交礼仪。
zài zhōng guó wén huà zhōng lǐ shàng wǎng lái shì yī zhǒng zhòng yào de shè jiāo lǐ yí
Trong văn hóa Trung Quốc, lễ phép đòi hỏi sự có đi có lại là một nghi thức xã hội quan trọng.
-
Ví dụ
这场暴风雨突如其来,让大家措手不及。
zhè chǎng bào fēng yǔ tū rú qí lái ràng dà jiā cuò shǒu bù jí
Cơn bão này đến đột ngột và bất ngờ, khiến mọi người không kịp trở tay.
-
- 翻 lật, trở
- 来 chỉ chuyển động theo một hướng
- 覆 lật ngược, đảo lộn
- 去 chỉ chuyển động theo hướng ngược lại
Ví dụ
他昨晚翻来覆去睡不着觉。
tā zuó wǎn fān lái fù qù shuì bu zháo jiào
Anh ấy trằn trọc suốt đêm qua không ngủ được.
-
Ví dụ
经过多年的努力,他终于苦尽甘来,实现了自己的梦想。
jīng guò duō nián de nǔ lì tā zhōng yú kǔ jìn gān lái shí xiàn le zì jǐ de mèng xiǎng
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thấy thời điểm tốt đẹp hơn và thực hiện ước mơ của mình.
-
- 长 dài (khoảng thời gian)
- 期 kỳ, thời kỳ
- 以 bằng, với (liên từ ngữ pháp)
- 来 đến, từ (chỉ thời gian đến nay)
Ví dụ
长期以来,他一直在研究这个问题。
cháng qī yǐ lái tā yì zhí zài yán jiū zhè ge wèn tí
Từ lâu, anh ấy đã nghiên cứu vấn đề này.
Cấu trúc & nét viết
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét