Từ

向来 (xiàng lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

向来 (xiàng lái) là một từ tiếng Trung: vốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 向来

副 fù phó từ

vốn

他向来不喜欢说话。

tā xiàng lái bù xǐ huan shuō huà

Anh ấy vốn không thích nói chuyện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

向 xiàng — hướng về (chỉ hướng từ quá khứ)

来 lái — đến (chỉ sự chuyển từ quá khứ đến hiện tại)

Cấu trúc & nét viết
1 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét