Từ

后顾之忧 (hòu gù zhī yōu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

后顾之忧 (hòu gù zhī yōu) là một từ tiếng Trung: lo lắng về tương lai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后顾之忧

成语 chéng yǔ thành ngữ

lo lắng về tương lai

有了稳定的工作,他就没有后顾之忧了。

yǒu le wěn dìng de gōng zuò tā jiù méi yǒu hòu gù zhī yōu le

Có được công việc ổn định, anh ấy không còn lo lắng về tương lai nữa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — phía sau; điều bỏ lại phía sau

顾 gù — nhìn lại; quan tâm đến

之 zhī — trợ từ sở hữu (cổ điển)

忧 yōu — lo lắng; âu lo

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 顾 gù — quay nhìn lại; nhìn

顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 厄 è — (văn ngôn) nơi hiểm yếu
厄 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

3 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 忧 yōu — buồn bã; u sầu

忧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét