Từ
后顾之忧 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
后顾之忧 (hòu gù zhī yōu) là một từ tiếng Trung: lo lắng về tương lai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 后顾之忧
成语 thành ngữ
lo lắng về tương lai
有了稳定的工作,他就没有后顾之忧了。
Có được công việc ổn định, anh ấy không còn lo lắng về tương lai nữa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
顾 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét
之 là bộ thủ trong 2 chữ
之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
忧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét