Từ

过来 (guò lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

过来 (guò lái) là một từ tiếng Trung: lại đây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 过来

动 dòng động từ

lại đây

你过来一下。

nǐ guò lái yī xià

Lại đây một chút.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

过 guò — qua, băng qua (chỉ sự di chuyển qua một khoảng cách)

来 lái — đến (chỉ sự di chuyển có hướng về phía người nói)

Cấu trúc & nét viết
1 过 guò — đi qua, chuyển từ nơi này sang nơi khác
Xpinyin

过 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét