Chữ
乘
- 1. cưỡi; đi (phương tiện hoặc súc vật)
- 2. nhân cơ hội; tranh thủ thời cơ
- 3. nhân (trong toán học)
- 4. giáo lý hoặc tông phái Phật giáo (thừa)
- 5. họ
Từ dùng 乘 như chéng (6)
Cấu trúc & nét viết
乘
— cưỡi; đi (phương tiện hoặc súc vật)
乘 là bộ thủ trong 1 chữ
HSK 4
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
HSK 7
Thứ tự nét