Chữ

暂

zàn HSK 4
暂 zàn HSK 4
  • 1. ngắn, tạm thời (trái với 久)
  • 2. tạm thời
  • 3. họ
Từ dùng 暂 như zàn (4)
Cấu trúc & nét viết
暂 zàn — ngắn, tạm thời (trái với 久)

暂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét