Chữ
礼
礼
HSK 3
- 1. lễ nghi, phép tắc hình thành từ đạo đức xã hội và phong tục tập quán
- 2. lời nói hoặc hành động thể hiện sự tôn trọng
- 3. quà tặng để chúc mừng, bày tỏ kính trọng hoặc biết ơn
- 4. (văn viết) tôn trọng; đối xử lịch sự
- 5. họ
- 6. chuẩn mực hành vi và đạo đức được quy định ở Trung Quốc cổ đại
Từ dùng 礼 như lǐ (15)
Cấu trúc & nét viết
礼
— lễ nghi, phép tắc hình thành từ đạo đức xã hội và phong tục tập quán
礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
HSK 1
HSK 4
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét