Từ

归来 (guī lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

归来 (guī lái) là một từ tiếng Trung: trở về. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 归来

动 dòng động từ

trở về

他从国外归来。

tā cóng guó wài guī lái

Anh ấy trở về từ nước ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

归 guī — về, trở về

来 lái — đến (về phía)

Cấu trúc & nét viết
1 归 guī — trở về

归 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

归 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét