Từ

来历 (lái lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

来历 (lái lì) là một từ tiếng Trung: lai lịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 来历

名 míng danh từ

lai lịch

这幅画的来历不明。

zhè fú huà de lái lì bù míng

Lai lịch của bức tranh này không rõ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

来 lái — đến từ, hướng nguồn gốc

历 lì — lịch sử, hồ sơ quá khứ

Cấu trúc & nét viết
1 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét