Từ
来历 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
来历 (lái lì) là một từ tiếng Trung: lai lịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 来历
名 danh từ
lai lịch
这幅画的来历不明。
Lai lịch của bức tranh này không rõ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
未 là bộ thủ trong 6 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét