Từ
贸易 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
贸易 (mào yì) là một từ tiếng Trung: thương mại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 贸易
名 danh từ
thương mại
国际贸易促进了经济发展。
Thương mại quốc tế thúc đẩy phát triển kinh tế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
贸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
卯 là bộ thủ trong 4 chữ
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét
gồm có
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét