Từ

贸易 (mào yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

贸易 (mào yì) là một từ tiếng Trung: thương mại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贸易

名 míng danh từ

thương mại

国际贸易促进了经济发展。

guó jì mào yì cù jìn le jīng jì fā zhǎn

Thương mại quốc tế thúc đẩy phát triển kinh tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贸 mào — buôn bán, trao đổi

易 yì — trao đổi, đổi

Cấu trúc & nét viết
1 贸 mào — trao đổi hàng hóa; mua bán

贸 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 易 yì — dễ dàng, không tốn sức (trái với 难)
易 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét