Chữ

翻

fān HSK 4
翻 fān HSK 4
  • 1. lật; lật ngược; úp
  • 2. lục lọ; tìm kiếm bằng cách dịch chuyển đồ vật
  • 3. lật ngược; bác bỏ quyết định cũ
  • 4. trèo qua; vượt qua
  • 5. tăng gấp bội; nhân lên
  • 6. dịch; chuyển ngữ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
  • 7. (khẩu ngữ) (~儿)lật mặt; trở mặt với ai
  • 8. lướt qua; lật xem
  • 9. thay đổi; biến đổi
  • 10. (chim) bay
Từ dùng 翻 như fān (7)
Cấu trúc & nét viết