Chữ
龙
- 1. rồng (sinh vật huyền thoại trong thần thoại Trung Quốc có thân dài, có vảy, có sừng; trong cổ sinh vật học, chỉ một số bò sát có chân và đuôi)
- 2. rồng là biểu tượng của hoàng đế hoặc những thứ liên quan đến hoàng đế thời phong kiến
- 3. có hình dạng như rồng hoặc được trang trí hoa văn rồng
- 4. trong cổ sinh vật học, một số loài bò sát khổng lồ như khủng long và thằn lằn bay
- 5. ẩn dụ chỉ nhân tài xuất chúng hoặc quốc gia/vùng lãnh thổ có nền kinh tế cất cánh
- 6. ẩn dụ chỉ hàng dài xếp thành rồng
- 7. họ
Từ dùng 龙 như lóng (7)
Cấu trúc & nét viết
龙
— rồng (sinh vật huyền thoại trong thần thoại Trung Quốc có thân dài, có vảy, có sừng; trong cổ sinh vật học, chỉ một số bò sát có chân và đuôi)
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
龙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét