Từ

划得来 (huá de lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

划得来 (huá de lái) là một từ tiếng Trung: đáng giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 划得来

形 xíng tính từ

đáng giá

这个价格很划得来。

zhè ge jià gé hěn huá de lái

Giá này rất đáng giá.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

划 huá — tính toán, tính

得 de — trợ từ chỉ kết quả, khả năng hoặc đạt được

来 lái — bổ ngữ chỉ phương hướng hoàn thành cụm kết quả

Cấu trúc & nét viết
1 划 huá — chèo thuyền
Xpinyin

划 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 得 de — trợ từ sau động từ hoặc tính từ, nối bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

3 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét