Từ
来回 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
来回 (lái huí) là một từ tiếng Trung: khứ hồi; qua lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 来回
名 danh từ
khứ hồi; qua lại
从北京到上海的来回票多少钱?
Vé khứ hồi từ Bắc Kinh đến Thượng Hải giá bao nhiêu?
副 phó từ
đi đi lại lại
他在房间里来回走动。
Anh ấy đi đi lại lại trong phòng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
未 là bộ thủ trong 6 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
回 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét