Từ
来龙去脉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
来龙去脉 (lái lóng qù mài) là một từ tiếng Trung: đầu đuôi sự việc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 来龙去脉
成语 thành ngữ
đầu đuôi sự việc
他详细地解释了事情的来龙去脉。
Anh ấy giải thích chi tiết đầu đuôi sự việc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
未 là bộ thủ trong 6 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
龙 là bộ thủ trong 9 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
龙 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
Thứ tự nét
脉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
永 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét