Từ

以来 (yǐ lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

以来 (yǐ lái) là một từ tiếng Trung: từ khi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以来

名 míng danh từ

từ khi

改革开放以来,中国发生了巨大的变化。

gǎi gé kāi fàng yǐ lái zhōng guó fā shēng le jù dà de biàn huà

Từ khi cải cách và mở cửa, Trung Quốc đã trải qua những thay đổi to lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — từ (đánh dấu điểm bắt đầu trong thời gian)

来 lái — đến nay (chỉ hướng về hiện tại)

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét