Từ
来电 (lái diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
来电 (lái diàn) là một từ tiếng Trung: cuộc gọi đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 来电
名 míng danh từ
cuộc gọi đến
我刚才收到一个来电。
wǒ gāng cái shōu dào yí gè lái diàn
Tôi vừa nhận được một cuộc gọi đến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
来 lái — đến, tới
Từ có ký tự này (50)
-
Ví dụ
他从楼下上来了。
tā cóng lóu xià shàng lái le
Anh ấy đã lên từ tầng dưới.
-
Ví dụ
他从楼上下来了。
tā cóng lóu shàng xià lái le
Anh ấy đã xuống từ tầng trên.
-
Ví dụ
他从房间里出来了。
tā cóng fáng jiān lǐ chū lái le
Anh ấy ra khỏi phòng.
-
Ví dụ
我妈妈刚回来。
wǒ mā ma gāng huí lái
Mẹ tôi vừa mới về.
-
Ví dụ
早上我七点起来。
zǎo shang wǒ qī diǎn qǐ lái
Buổi sáng tôi dậy lúc bảy giờ.
Xem thêm (+45)
-
- 过 qua, băng qua (chỉ sự di chuyển qua một khoảng cách)
- 来 đến (chỉ sự di chuyển có hướng về phía người nói)
Ví dụ
你过来一下。
nǐ guò lái yī xià
Lại đây một chút.
-
Ví dụ
请进来坐。
qǐng jìn lái zuò
Mời vào ngồi.
-
Ví dụ
他当时不明白,后来才懂了。
tā dāng shí bù míng bai hòu lái cái dǒng le
Lúc đó anh ấy không hiểu, nhưng sau đó mới hiểu.
-
Ví dụ
她来自北京。
tā lái zì Běi jīng
Cô ấy đến từ Bắc Kinh.
-
- 看 nhìn, xem; đóng góp ý nghĩa quan sát hoặc nhận thức
- 来 đến; hoạt động như một bổ ngữ chỉ hướng tạo thành cách diễn đạt suy luận
Ví dụ
看来明天会下雨。
kàn lái míng tiān huì xià yǔ
Có vẻ ngày mai sẽ mưa.
-
Ví dụ
他从来不迟到。
tā cóng lái bù chí dào
Anh ấy không bao giờ đến muộn.
-
Ví dụ
春天到来了。
chūn tiān dào lái le
Mùa xuân đã đến.
-
Ví dụ
原来你是老师。
yuán lái nǐ shì lǎo shī
Hóa ra bạn là giáo viên.
-
Ví dụ
我将来想当医生。
wǒ jiāng lái xiǎng dāng yī shēng
Tôi muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.
-
Ví dụ
我本来想去,但是太忙了。
wǒ běn lái xiǎng qù dàn shì tài máng le
Ban đầu tôi muốn đi, nhưng quá bận.
-
Ví dụ
我来不及吃早饭就走了。
wǒ lái bù jí chī zǎo fàn jiù zǒu le
Tôi không kịp ăn sáng và đã đi rồi.
-
- 来 đến/tiến lại (chỉ sự đạt được về mặt thời gian)
- 得 trợ từ cấu trúc (liên kết động từ với bổ ngữ kết quả)
- 及 đạt/kịp (chỉ việc đạt được kịp thời gian)
Ví dụ
现在出发还来得及。
xiàn zài chū fā hái lái de jí
Nếu bây giờ khởi hành thì vẫn kịp.
-
Ví dụ
这个工具用来切水果。
zhè ge gōng jù yòng lái qiē shuǐ guǒ
Công cụ này dùng để cắt trái cây.
-
Ví dụ
改革开放以来,中国发生了巨大的变化。
gǎi gé kāi fàng yǐ lái zhōng guó fā shēng le jù dà de biàn huà
Từ khi cải cách và mở cửa, Trung Quốc đã trải qua những thay đổi to lớn.
-
Ví dụ
欢迎大家前来参加我们的活动。
huān yíng dà jiā qián lái cān jiā wǒ men de huó dòng
Chào mừng mọi người đến tham gia sự kiện của chúng tôi.
-
Ví dụ
未来科技会改变我们的生活。
wèi lái kē jì huì gǎi biàn wǒ men de shēng huó
Công nghệ tương lai sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
-
Ví dụ
这些数据的来源很可靠。
zhè xiē shù jù de lái yuán hěn kě kào
Nguồn gốc của những dữ liệu này rất đáng tin cậy.
-
- 近 gần, gần đây (chỉ sự gần gũi về thời gian)
- 年 năm (đơn vị thời gian được nhắc đến)
- 来 đến, kể từ (chỉ khoảng thời gian kéo dài đến nay)
Ví dụ
近年来,环境保护越来越受到重视。
jìn nián lái huán jìng bǎo hù yuè lái yuè shòu dào zhòng shì
Những năm gần đây, bảo vệ môi trường ngày càng được chú ý hơn.
-
Ví dụ
这是一种外来物种。
zhè shì yī zhǒng wài lái wù zhǒng
Đây là một loài ngoại lai.
-
Ví dụ
我们两家人常常往来。
wǒ men liǎng jiā rén cháng cháng wǎng lái
Hai gia đình chúng tôi thường qua lại với nhau.
-
Ví dụ
冬天来临,天气变冷了。
dōng tiān lái lín tiān qì biàn lěng le
Mùa đông đã đến, và thời tiết trở nên lạnh.
-
Ví dụ
我们两家经常来往。
wǒ men liǎng jiā jīng cháng lái wǎng
Hai gia đình chúng tôi thường xuyên giao thiệp.
-
Ví dụ
这个节日的由来很有趣。
zhè ge jié rì de yóu lái hěn yǒu qù
Nguồn gốc của lễ hội này rất thú vị.
-
Ví dụ
这里的自来水很干净。
zhè lǐ de zì lái shuǐ hěn gān jìng
Nước máy ở đây rất sạch.
-
Ví dụ
他近来工作很忙。
tā jìn lái gōng zuò hěn máng
Gần đây anh ấy rất bận rộn với công việc.
-
Ví dụ
坐出租车去太划不来了,我们坐地铁吧。
zuò chū zū chē qù tài huá bù lái le wǒ men zuò dì tiě ba
Đi taxi không đáng, chúng ta đi tàu điện ngầm đi.
-
- 划 tính toán, tính
- 得 trợ từ chỉ kết quả, khả năng hoặc đạt được
- 来 bổ ngữ chỉ phương hướng hoàn thành cụm kết quả
Ví dụ
这个价格很划得来。
zhè ge jià gé hěn huá de lái
Giá này rất đáng giá.
-
Ví dụ
到头来,他还是选择了回家。
dào tóu lái tā hái shì xuǎn zé le huí jiā
Cuối cùng, anh ấy vẫn chọn về nhà.
-
Ví dụ
我们公司历来重视产品质量。
wǒ men gōng sī lì lái zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng
Công ty chúng tôi luôn luôn coi trọng chất lượng sản phẩm.
-
Ví dụ
他向来不喜欢说话。
tā xiàng lái bù xǐ huan shuō huà
Anh ấy vốn không thích nói chuyện.
-
Ví dụ
多年来,这个城市发生了很大的变化。
duō nián lái zhè ge chéng shì fā shēng le hěn dà de biàn huà
Trong nhiều năm qua, thành phố này đã trải qua những thay đổi lớn.
-
Ví dụ
他从国外归来。
tā cóng guó wài guī lái
Anh ấy trở về từ nước ngoài.
-
Ví dụ
打开门,海风扑面而来。
dǎ kāi mén hǎi fēng pū miàn ér lái
Mở cửa ra, gió biển ùa vào mặt.
-
- 来 đến; đại diện cho sự đạt được hoặc có được
- 之 trợ từ sở hữu cổ điển; kết nối các thành phần
- 不 không; phủ định ký tự tiếp theo
- 易 dễ; chỉ sự dễ dàng hoặc đơn giản
Ví dụ
这个机会来之不易,你一定要把握住。
zhè ge jī huì lái zhī bù yì nǐ yí dìng yào bǎ wò zhù
Cơ hội này khó có được, bạn phải nắm bắt lấy.
-
Ví dụ
这幅画的来历不明。
zhè fú huà de lái lì bù míng
Lai lịch của bức tranh này không rõ.
-
Ví dụ
从北京到上海的来回票多少钱?
cóng Běi jīng dào Shàng hǎi de lái huí piào duō shao qián
Vé khứ hồi từ Bắc Kinh đến Thượng Hải giá bao nhiêu?
-
Ví dụ
欢迎各位来宾参加我们的活动。
huān yíng gè wèi lái bīn cān jiā wǒ men de huó dòng
Chào mừng tất cả khách mời đến sự kiện của chúng tôi.
-
Ví dụ
我们来年再见吧。
wǒ men lái nián zài jiàn ba
Chúng ta gặp lại vào năm tới nhé.
-
Ví dụ
明天会有重要客人来访。
míng tiān huì yǒu zhòng yào kè rén lái fǎng
Ngày mai sẽ có khách quan trọng đến thăm.
-
Ví dụ
他详细地解释了事情的来龙去脉。
tā xiáng xì de jiě shì le shì qing de lái lóng qù mài
Anh ấy giải thích chi tiết đầu đuôi sự việc.
-
- 礼 Lễ phép, phép tắc, quà
- 尚 Tôn trọng, coi trọng, đề cao
- 往 Đi, 往来 có nghĩa là đi và đến (trao đổi qua lại)
- 来 Đến, 往来 có nghĩa là đi và đến (trao đổi qua lại)
Ví dụ
在中国文化中,礼尚往来是一种重要的社交礼仪。
zài zhōng guó wén huà zhōng lǐ shàng wǎng lái shì yī zhǒng zhòng yào de shè jiāo lǐ yí
Trong văn hóa Trung Quốc, lễ phép đòi hỏi sự có đi có lại là một nghi thức xã hội quan trọng.
-
Ví dụ
这场暴风雨突如其来,让大家措手不及。
zhè chǎng bào fēng yǔ tū rú qí lái ràng dà jiā cuò shǒu bù jí
Cơn bão này đến đột ngột và bất ngờ, khiến mọi người không kịp trở tay.
-
- 翻 lật, trở
- 来 chỉ chuyển động theo một hướng
- 覆 lật ngược, đảo lộn
- 去 chỉ chuyển động theo hướng ngược lại
Ví dụ
他昨晚翻来覆去睡不着觉。
tā zuó wǎn fān lái fù qù shuì bu zháo jiào
Anh ấy trằn trọc suốt đêm qua không ngủ được.
-
Ví dụ
经过多年的努力,他终于苦尽甘来,实现了自己的梦想。
jīng guò duō nián de nǔ lì tā zhōng yú kǔ jìn gān lái shí xiàn le zì jǐ de mèng xiǎng
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thấy thời điểm tốt đẹp hơn và thực hiện ước mơ của mình.
-
- 长 dài (khoảng thời gian)
- 期 kỳ, thời kỳ
- 以 bằng, với (liên từ ngữ pháp)
- 来 đến, từ (chỉ thời gian đến nay)
Ví dụ
长期以来,他一直在研究这个问题。
cháng qī yǐ lái tā yì zhí zài yán jiū zhè ge wèn tí
Từ lâu, anh ấy đã nghiên cứu vấn đề này.
电 diàn — cuộc gọi (viết tắt của 电话)
Từ có ký tự này (30)
-
- 打 thực hiện (động từ nhẹ chỉ hành động)
- 电 điện (phần của 'điện thoại')
- 话 lời nói / cuộc trò chuyện (phần của 'điện thoại')
Ví dụ
我现在要打电话给妈妈。
wǒ xiàn zài yào dǎ diàn huà gěi mā ma
Bây giờ tôi cần gọi điện cho mẹ.
-
Ví dụ
我喜欢看电影。
wǒ xǐ huan kàn diàn yǐng
Tôi thích xem phim.
-
- 电 điện (phần của 'bóng điện', thuật ngữ cũ cho phim)
- 影 bóng/hình ảnh (kết hợp với 电 có nghĩa là 'phim')
- 院 tòa nhà/phòng/địa điểm (chỉ nơi chốn vật lý)
Ví dụ
我们周末去电影院看电影。
wǒ men zhōu mò qù diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐng
Chúng tôi đi rạp chiếu phim vào cuối tuần để xem phim.
-
Ví dụ
我的电脑坏了。
wǒ de diàn nǎo huài le
Máy tính của tôi bị hỏng.
-
Ví dụ
晚上我常常看电视。
wǎn shang wǒ cháng cháng kàn diàn shì
Tôi thường xem tivi vào buổi tối.
Xem thêm (+25)
-
Ví dụ
他给我打了一个电话。
tā gěi wǒ dǎ le yí ge diàn huà
Anh ấy đã gọi điện cho tôi.
-
Ví dụ
我喜欢在平板电脑上阅读电子书。
wǒ xǐ huān zài píng bǎn diàn nǎo shàng yuè dú diàn zǐ shū
Tôi thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng.
-
Ví dụ
我每天坐电梯上楼。
wǒ měi tiān zuò diàn tī shàng lóu
Tôi đi thang máy lên lầu mỗi ngày.
-
Ví dụ
我每天骑电动车上班。
wǒ měi tiān qí diàn dòng chē shàng bān
Tôi đi xe điện đến chỗ làm mỗi ngày.
-
- 电 điện (tạo thành 'truyền hình' với ký tự tiếp theo)
- 视 thị giác/xem (hoàn thành 'truyền hình')
- 剧 kịch/vở kịch/phim dài tập (chỉ định loại nội dung truyền hình)
Ví dụ
她最喜欢看韩国电视剧。
tā zuì xǐ huan kàn hán guó diàn shì jù
Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc nhất.
-
Ví dụ
我需要给手机充电。
wǒ xū yào gěi shǒu jī chōng diàn
Tôi cần sạc điện thoại.
-
Ví dụ
这家商店专门出售各种家电。
zhè jiā shāng diàn zhuān mén chū shòu gè zhǒng jiā diàn
Cửa hàng này chuyên bán các loại thiết bị gia dụng.
-
Ví dụ
我买了一辆电动汽车。
wǒ mǎi le yī liàng diàn dòng qì chē
Tôi đã mua một chiếc xe ô tô điện.
-
Ví dụ
现在很多人都喜欢在电商平台购物。
xiàn zài hěn duō rén dōu xǐ huan zài diàn shāng píng tái gòu wù
Ngày nay nhiều người thích mua sắm trên các nền tảng thương mại điện tử.
-
Ví dụ
这家商店出售各种电器。
zhè jiā shāng diàn chū shòu gè zhǒng diàn qì
Cửa hàng này bán nhiều loại thiết bị điện.
-
Ví dụ
这本书有电子版吗?
zhè běn shū yǒu diàn zǐ bǎn ma
Cuốn sách này có phiên bản điện tử không?
-
Ví dụ
我的手机电池没电了。
wǒ de shǒu jī diàn chí méi diàn le
Pin điện thoại của tôi hết rồi.
-
Ví dụ
我在电视台工作。
wǒ zài diàn shì tái gōng zuò
Tôi làm việc ở đài truyền hình.
-
Ví dụ
太阳能板可以发电。
tài yáng néng bǎn kě yǐ fā diàn
Tấm pin mặt trời có thể phát điện.
-
Ví dụ
这个城市的电力供应很稳定。
zhè ge chéng shì de diàn lì gōng yìng hěn wěn dìng
Việc cung cấp điện lực của thành phố này rất ổn định.
-
Ví dụ
请检查电脑的电源是否连接好。
qǐng jiǎn chá diàn nǎo de diàn yuán shì fǒu lián jiē hǎo
Vui lòng kiểm tra xem nguồn điện của máy tính đã được kết nối đúng chưa.
-
Ví dụ
我用电饭锅做饭很方便。
wǒ yòng diàn fàn guō zuò fàn hěn fāng biàn
Sử dụng nồi cơm điện để nấu ăn rất tiện lợi.
-
Ví dụ
闪电照亮了整个夜空。
shǎn diàn zhào liàng le zhěng gè yè kōng
Tia chớp chiếu sáng cả bầu trời đêm.
-
Ví dụ
这座核电站为整个城市提供电力。
zhè zuò hé diàn zhàn wèi zhěng gè chéng shì tí gōng diàn lì
Nhà máy điện hạt nhân này cung cấp điện cho toàn bộ thành phố.
-
Ví dụ
我在电信公司工作。
wǒ zài diàn xìn gōng sī gōng zuò
Tôi làm việc ở một công ty viễn thông.
-
- 电 điện/radio (cung cấp khía cạnh phát sóng điện tử)
- 台 đài/nền tảng (cung cấp khái niệm về đài phát sóng)
Ví dụ
我每天早上都听这个电台。
wǒ měi tiān zǎo shang dōu tīng zhè ge diàn tái
Tôi nghe đài phát thanh này mỗi sáng.
-
Ví dụ
请不要触碰裸露的电线。
qǐng bù yào chù pèng luǒ lù de diàn xiàn
Vui lòng không chạm vào dây điện trần.
-
Ví dụ
这个城市的电网很稳定。
zhè ge chéng shì de diàn wǎng hěn wěn dìng
Lưới điện của thành phố này rất ổn định.
-
- 电 điện (thành phần chỉ truyền tải điện tử)
- 讯 thông tin/tin nhắn (thành phần chỉ truyền tải thông tin)
Ví dụ
他在电讯行业工作了十年。
tā zài diàn xùn háng yè gōng zuò le shí nián
Anh ấy đã làm việc trong ngành viễn thông được mười năm.
-
Ví dụ
婚礼上收到许多亲友的贺电。
hūn lǐ shàng shōu dào xǔ duō qīn yǒu de hè diàn
Trong đám cưới, chúng tôi nhận được nhiều điện mừng từ họ hàng và bạn bè.
Cấu trúc & nét viết
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét