Từ

来电 (lái diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

来电 (lái diàn) là một từ tiếng Trung: cuộc gọi đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 来电

名 míng danh từ

cuộc gọi đến

我刚才收到一个来电。

wǒ gāng cái shōu dào yí gè lái diàn

Tôi vừa nhận được một cuộc gọi đến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

来 lái — đến, tới

电 diàn — cuộc gọi (viết tắt của 电话)

Cấu trúc & nét viết
1 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét