Từ

到头来 (dào tóu lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

到头来 (dào tóu lái) là một từ tiếng Trung: cuối cùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 到头来

副 fù phó từ

cuối cùng

到头来,他还是选择了回家。

dào tóu lái tā hái shì xuǎn zé le huí jiā

Cuối cùng, anh ấy vẫn chọn về nhà.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

到 dào — đến, đạt tới

头 tóu — cuối, đầu

来 lái — đến (chỉ sự đạt tới điểm này)

Cấu trúc & nét viết
1 到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

3 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét