Từ
礼尚往来 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
礼尚往来 (lǐ shàng wǎng lái) là một từ tiếng Trung: Lễ phép đòi hỏi sự có đi có lại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 礼尚往来
成语 thành ngữ
Lễ phép đòi hỏi sự có đi có lại
在中国文化中,礼尚往来是一种重要的社交礼仪。
Trong văn hóa Trung Quốc, lễ phép đòi hỏi sự có đi có lại là một nghi thức xã hội quan trọng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
礼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
gồm có
⺌ là bộ thủ trong 6 chữ
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét
往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
未 là bộ thủ trong 6 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét