Từ

将来 (jiāng lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

将来 (jiāng lái) là một từ tiếng Trung: tương lai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 将来

名 míng danh từ

tương lai

我将来想当医生。

wǒ jiāng lái xiǎng dāng yī shēng

Tôi muốn trở thành bác sĩ trong tương lai.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

将 jiāng — chỉ thời gian tương lai

来 lái — đến (những gì sẽ đến)

Cấu trúc & nét viết
1 将 jiāng — sắp; sẽ
Xpinyin

将 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét