Chữ

锡

xī HSK 7
锡 xī HSK 7
  • 1. thiếc (nguyên tố kim loại, ký hiệu Sn, số nguyên tử 50)
  • 2. họ
  • 3. (văn viết) ban tặng; ban cho
  • 4. xem "锡伯族": dân tộc thiểu số của Trung Quốc, chủ yếu phân bố ở Tân Cương, Liêu Ninh, Cát Lâm và Hắc Long Giang
Từ dùng 锡 như xī (1)
Cấu trúc & nét viết
锡 xī — thiếc (nguyên tố kim loại, ký hiệu Sn, số nguyên tử 50)

锡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét