Từ

历来 (lì lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

历来 (lì lái) là một từ tiếng Trung: luôn luôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 历来

副 fù phó từ

luôn luôn

我们公司历来重视产品质量。

wǒ men gōng sī lì lái zhòng shì chǎn pǐn zhì liàng

Công ty chúng tôi luôn luôn coi trọng chất lượng sản phẩm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

历 lì — qua các thời kỳ liên tiếp

来 lái — cho đến nay, tiếp tục

Cấu trúc & nét viết
1 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét