Từ

交易 (jiāo yì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

交易 (jiāo yì) là một từ tiếng Trung: giao dịch, buôn bán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 交易

动 dòng động từ

giao dịch, buôn bán

我们需要和他们交易货物。

wǒ men xū yào hé tā men jiāo yì huò wù

Chúng tôi cần giao dịch hàng hóa với họ.

名 míng danh từ

giao dịch

他们完成了一项重要的交易。

tā men wán chéng le yī xiàng zhòng yào de jiāo yì

Họ đã hoàn thành một giao dịch quan trọng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

交 jiāo — trao đổi, bàn giao

易 yì — buôn bán, trao đổi

Cấu trúc & nét viết
1 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 易 yì — dễ dàng, không tốn sức (trái với 难)
易 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét