Từ

后来 (hòu lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

后来 (hòu lái) là một từ tiếng Trung: sau đó, về sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 后来

副 fù phó từ

sau đó, về sau

他当时不明白,后来才懂了。

tā dāng shí bù míng bai hòu lái cái dǒng le

Lúc đó anh ấy không hiểu, nhưng sau đó mới hiểu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

后 hòu — sau, đằng sau (nghĩa thời gian)

来 lái — đến (tạo thành biểu thức thời gian với 后)

Cấu trúc & nét viết
1 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét