Từ
井底之蛙 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
井底之蛙 (jǐng dǐ zhī wā) là một từ tiếng Trung: Ếch ngồi đáy giếng (ẩn dụ cho người hẹp hòi). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 井底之蛙
成语 thành ngữ
Ếch ngồi đáy giếng (ẩn dụ cho người hẹp hòi)
不要做井底之蛙,要开阔眼界。
Đừng là ếch ngồi đáy giếng, hãy mở rộng tầm nhìn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
井 là bộ thủ trong 4 chữ
井 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
氐 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
之 là bộ thủ trong 2 chữ
之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
蛙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
圭 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét