Từ

井底之蛙 (jǐng dǐ zhī wā) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

井底之蛙 (jǐng dǐ zhī wā) là một từ tiếng Trung: Ếch ngồi đáy giếng (ẩn dụ cho người hẹp hòi). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 井底之蛙

成语 chéng yǔ thành ngữ

Ếch ngồi đáy giếng (ẩn dụ cho người hẹp hòi)

不要做井底之蛙,要开阔眼界。

bú yào zuò jǐng dǐ zhī wā yào kāi kuò yǎn jiè

Đừng là ếch ngồi đáy giếng, hãy mở rộng tầm nhìn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

井 jǐng — giếng (không gian chật hẹp tượng trưng cho sự hạn chế)

底 dǐ — đáy (nhấn mạnh vị trí thấp nhất, xa nhất với thế giới rộng lớn)

之 zhī — của/tại (trợ từ sở hữu/vị trí cổ điển kết nối địa điểm với chủ thể)

蛙 wā — ếch (chủ thể có tầm nhìn hạn chế do môi trường bị giới hạn)

Cấu trúc & nét viết
1 井 jǐng — giếng (hố sâu đào xuống đất để lấy nước, thành thường xây gạch đá)
井 là bộ thủ trong 4 chữ

井 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 底 dǐ — phần dưới cùng, đáy (~子, ~儿)

底 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
2.2 氐 dī — tộc người cổ đại ở tây bắc Trung Quốc và Tứ Xuyên
氐 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

3 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 蛙 wā — ếch (động vật lưỡng cư nở từ trứng thành nòng nọc, không đuôi, chân sau dài, chân trước ngắn, có màng bơi giữa các ngón; có ích cho nông nghiệp)

蛙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

4.1 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét