Chữ

昂

áng HSK 6
昂 áng HSK 6
  • 1. ngẩng cao, ngước lên
  • 2. hứng khởi, phấn chấn
  • 3. (giá) cao, đắt
Từ dùng 昂 như áng (2)
Cấu trúc & nét viết
昂 áng — ngẩng cao, ngước lên

昂 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2 卬 áng — đại từ nhân xưng "tôi" trong văn ngôn cổ đại
卬 là bộ thủ trong 4 chữ

Thứ tự nét