Chữ

替

tì HSK 5
替 tì HSK 5
  • 1. thay thế; thế chỗ
  • 2. cho; vì
  • 3. (văn viết) suy tàn; sa sút
Từ dùng 替 như tì (5)
Cấu trúc & nét viết
替 tì — thay thế; thế chỗ
替 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

3 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét