Chữ
覆
覆
HSK 6
- 1. che phủ, đậy
- 2. lật úp, lật đổ
- 3. dạng cũ của «复»
- 4. diệt vong, sụp đổ
Từ dùng 覆 như fù (4)
Cấu trúc & nét viết
覆
— che phủ, đậy
覆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
覀 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét