Chữ

覆

fù HSK 6
覆 fù HSK 6
  • 1. che phủ, đậy
  • 2. lật úp, lật đổ
  • 3. dạng cũ của «复»
  • 4. diệt vong, sụp đổ
Từ dùng 覆 như fù (4)
Cấu trúc & nét viết
覆 fù — che phủ, đậy

覆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 復 fù — trở lại, phục hồi
復 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét