Chữ

鲁

lǔ HSK 7
鲁 lǔ HSK 7
  • 1. chậm chạp; ngu đần
  • 2. thô lỗ; liều lĩnh (trong lời nói hoặc hành động)
  • 3. tên nước chư hầu thời nhà Chu, nay thuộc phía nam tỉnh Sơn Đông
  • 4. tên gọi khác của tỉnh Sơn Đông
  • 5. họ
Từ dùng 鲁 như lǔ (2)
Cấu trúc & nét viết
鲁 lǔ — chậm chạp; ngu đần

鲁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét