Chữ

昧

mèi HSK 7
昧 mèi HSK 7
  • 1. mơ hồ; ngu muội
  • 2. che giấu; giấu diếm
  • 3. (văn viết) tối tăm; mờ tối
  • 4. (văn viết) liều lĩnh; xúc phạm
Từ dùng 昧 như mèi (3)
Cấu trúc & nét viết
昧 mèi — mơ hồ; ngu muội

昧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét