Từ

之间 (zhī jiān) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

之间 (zhī jiān) là một từ tiếng Trung: giữa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 之间

名 míng danh từ

giữa

我们之间没有秘密。

wǒ men zhī jiān méi yǒu mì mì

Giữa chúng tôi không có bí mật.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

之 zhī — trợ từ cổ điển kết nối yếu tố trước với '间'

间 jiān — khoảng không, khoảng cách giữa các vật

Cấu trúc & nét viết
1 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 间 jiān — ở giữa; khoảng nối giữa hai khoảng thời gian hoặc sự vật
Xpinyin
间 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét