Từ

看来 (kàn lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

看来 (kàn lái) là một từ tiếng Trung: có vẻ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 看来

动 dòng động từ

có vẻ

看来明天会下雨。

kàn lái míng tiān huì xià yǔ

Có vẻ ngày mai sẽ mưa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

看 kàn — nhìn, xem; đóng góp ý nghĩa quan sát hoặc nhận thức

来 lái — đến; hoạt động như một bổ ngữ chỉ hướng tạo thành cách diễn đạt suy luận

Cấu trúc & nét viết
1 看 kàn — nhìn; xem
Xpinyin

看 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét