Từ

往来 (wǎng lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

往来 (wǎng lái) là một từ tiếng Trung: qua lại; giao thiệp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 往来

动 dòng động từ

qua lại; giao thiệp

我们两家人常常往来。

wǒ men liǎng jiā rén cháng cháng wǎng lái

Hai gia đình chúng tôi thường qua lại với nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

往 wǎng — đi; hướng tới

来 lái — đến; tới

Cấu trúc & nét viết
1 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét