Từ

起来 (qǐ lái) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

起来 (qǐ lái) là một từ tiếng Trung: đứng dậy; dậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 起来

动 dòng động từ

đứng dậy; dậy

早上我七点起来。

zǎo shang wǒ qī diǎn qǐ lái

Buổi sáng tôi dậy lúc bảy giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

起 qǐ — dậy, đứng lên (hành động chính)

来 lái — bổ ngữ chỉ phương hướng lên hoặc hoàn thành

Cấu trúc & nét viết
1 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 来 lái — đến (chỗ người nói), trái nghĩa với 去
来 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét