Từ
起来 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 2
起来 (qǐ lái) là một từ tiếng Trung: đứng dậy; dậy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 起来
动 động từ
đứng dậy; dậy
早上我七点起来。
Buổi sáng tôi dậy lúc bảy giờ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
走 là bộ thủ trong 11 chữ
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
来 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
未 là bộ thủ trong 6 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét