Chữ

赐

cì HSK 7
赐 cì HSK 7
  • 1. ban tặng (từ người bề trên cho người bề dưới)
  • 2. kính ngữ chỉ sự chỉ bảo, ghé thăm hoặc trả lời của người khác dành cho mình
  • 3. (kính ngữ, văn viết) quà tặng hoặc ân huệ nhận được
Từ dùng 赐 như cì (1)
Cấu trúc & nét viết
赐 cì — ban tặng (từ người bề trên cho người bề dưới)

赐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét