Từ

之后 (zhī hòu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

之后 (zhī hòu) là một từ tiếng Trung: sau. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 之后

名 míng danh từ

sau

毕业之后他去了北京工作。

bì yè zhī hòu tā qù le běi jīng gōng zuò

Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đi làm việc ở Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

之 zhī — trợ từ liên kết cổ điển kết nối với khái niệm thời gian

后 hòu — sau, về sau (cung cấp ý nghĩa thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 后 hòu — sau; xuất hiện muộn hơn (đối lập với 先/前)

后 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

后 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét