Chữ

晤

wù HSK 7
晤 wù HSK 7
  • 1. gặp gỡ, gặp mặt
Từ dùng 晤 như wù (1)
Cấu trúc & nét viết
晤 wù — gặp gỡ, gặp mặt

晤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét